of 4 /4
PHÒNG GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO TP.VŨNG TÀU HỘI THI GIÁO VIÊN DẠY GIỎI THCS LẦN VIII DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY BÀI TỰ CHỌN TT Họ và tên GV Môn Khối Tiết PPCT Tên bài Lớp Tiết Ngày Buổi Phòng GV trường Trường đăng cai Loại tiết 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15 1 Hồ Thị Thúy Hà Ngữ Văn 6 81 Sông nước Cà Mau 6A4 2 11/01 S 2 NAN VT TC 2 Phạm Thị Hải Yến Ngữ Văn 8 81 Quê hương (Tế Hanh) 8A2 1 11/01 C 2 NAN VT TC 3 Đoàn Thị Thu Hoài Ngữ Văn 9 103 Các thành phần biệt lập 9A5 1 12/01 S 2 NAN VT TC 4 Lê Thị Huệ Lịch sử 9 20 Những hoạt động của Nguyễn Ái Quốcở nước ngoài trong những năm 1919 - 1925 9A1 4 11/01 S 2 NAN VT TC 5 Vũ Thị Hương Vật lý 9 42 Máy biến thế 9A6 3 12/01 S 2 NAN VT TC 1 Võ Thị Tuyết Như Ngữ văn 6 86 Bức tranh của em gái tôi 6A5 3 11/01 S 1 NTB VT TC 2 Nguyễn Minh Toan Ngữ văn 6 81 Sông nước Cà Mau 6A9 2 12/01 S 1 NTB VT TC 3 Thái Thị Thu Hiền Vật lý 8 21 Bài 15: Công suất 8A2 2 12/01 C 1 NTB VT TC 4 Nguyễn Đức Thông Vật lý 9 41 Bài 36: Truyền tải diện năng đi xa. 9A5 4 12/01 S 1 NTB VT TC 1 Đỗ Thị Kim Ngân Ngữ Văn 7 86 Câu đặc biệt . 7A10 1 12/01 C 4 CT VT TC 1 Phan Thị Như Quỳnh Ngữ Văn 7 85 Tinh thần yêu nước của nhân dân ta 7A8 3 11/01 C 4 DT VT TC 2 Nguyễn Bích Ngọc Lịch sử 9 23 Bài 18: Đảng Cộng sản Việt Nam ra đời 9A2 2 11/01 S 4 DT VT TC 3 Phạm Thị Minh Nhung Vật lý 7 22 Bài 19: Dòng điện - Nguồn điện 7A3 1 11/01 C 4 DT VT TC 1 Đào Thị Mỹ Len Ngữ Văn 9 108 Các thành phần biệt lập 9A3 2 12/01 S 8 NSL VT TC 2 Nguyễn Phương Hằng Lịch sử 6 21 Từ sau Trưng Vương đến trước Lý Quốc đế 6A5 4 12/01 S 8 NSL VT TC 3 Nguyễn Thị Ngọc Hà Vật lý 8 21 Công suất 8A3 3 12/01 C 8 NSL VT TC 1 Dương Ngọc Hà Ngữ Văn 6 82 So sánh 6A7 4 11/01 S CN2 PT VT TC 1 Trần Thị Bốn Ngữ Văn 8 81 Quê hương 8A4 3 12/01 C 5 TN1 VT TC 2 Trần Thị Hiệp Lịch sử 9 25 Cuộc vận động dân chủ trong những năm 36-39 9A3 3 11/01 S 5 TN1 VT TC 3 Đoàn Thị Bích Noa Vật lý 7 22 Sự nở vì nhiệt của chất rắn 6A3 2 12/01 S 5 TN1 VT TC 4 Bùi Thị Ánh Sen Vật lý 8 21 Công suất 8A5 3 11/01 C 5 TN1 VT TC 1 Lê Thị Vinh Ngữ Văn 6 82 So sánh 6A2 4 11/01 S 9 TN2 VT TC 2 Nguyễn Thị Phương Thanh Vật lý 9 41 Truyền tải điện năng đi xa 9A3 1 12/01 S 9 TN2 VT TC

DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY BÀI TỰ CHỌN€¦ ·  · 2013-01-08DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY BÀI TỰ CHỌN

  • Author
    lediep

  • View
    227

  • Download
    8

Embed Size (px)

Text of DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY BÀI TỰ CHỌN€¦ ·  · 2013-01-08DANH SÁCH GIÁO VIÊN DẠY...

  • PHNG GIO DC V O TO TP.VNG TU

    HI THI GIO VIN DY GII THCS LN VIII

    DANH SCH GIO VIN DY BI T CHN

    TT H v tn M GV

    Mn Khi Tit PPCT

    Tn bi Lp Tit Ngy Bui Phng GV

    trng

    Trng

    ng cai

    Loi

    tit

    1 2 3 4 5 6 7 8 9 10 11 12 13 14 15

    1 H Th Thy H Ng Vn 6 81 Sng nc C Mau 6A4 2 11/01 S 2 NAN VT TC

    2 Phm Th Hi Yn Ng Vn 8 81 Qu hng (T Hanh) 8A2 1 11/01 C 2 NAN VT TC

    3 on Th Thu Hoi Ng Vn 9 103 Cc thnh phn bit lp 9A5 1 12/01 S 2 NAN VT TC

    4 L Th Hu Lch s 9 20 Nh ng hot ng ca Nguyn i Quc nc ngoi trong nhng nm 1919 - 1925 9A1 4 11/01 S 2 NAN VT TC

    5 V Th Hng Vt l 9 42 My bin th 9A6 3 12/01 S 2 NAN VT TC

    1 V Th Tuyt Nh Ng vn 6 86 Bc tranh ca em gi ti 6A5 3 11/01 S 1 NTB VT TC

    2 Nguyn Minh Toan Ng vn 6 81 Sng nc C Mau 6A9 2 12/01 S 1 NTB VT TC

    3 Thi Th Thu Hin Vt l 8 21 Bi 15: Cng sut 8A2 2 12/01 C 1 NTB VT TC

    4 Nguyn c Thng Vt l 9 41 Bi 36: Truyn ti din nng i xa. 9A5 4 12/01 S 1 NTB VT TC

    1 Th Kim Ngn Ng Vn 7 86 Cu c bit . 7A10 1 12/01 C 4 CT VT TC

    1 Phan Th Nh Qunh Ng Vn 7 85 Tinh thn yu nc ca nhn dn ta 7A8 3 11/01 C 4 DT VT TC

    2 Nguyn Bch Ngc Lch s 9 23 Bi 18: ng Cng sn Vit Nam ra i 9A2 2 11/01 S 4 DT VT TC

    3 Phm Th Minh Nhung Vt l 7 22 Bi 19: Dng in - Ngun in 7A3 1 11/01 C 4 DT VT TC

    1 o Th M Len Ng Vn 9 108 Cc thnh phn bit lp 9A3 2 12/01 S 8 NSL VT TC

    2 Nguyn Phng Hng Lch s 6 21 T sau Trng Vng n trc L Quc 6A5 4 12/01 S 8 NSL VT TC

    3 Nguyn Th Ngc H Vt l 8 21 Cng sut 8A3 3 12/01 C 8 NSL VT TC

    1 Dng Ngc H Ng Vn 6 82 So snh 6A7 4 11/01 S CN2 PT VT TC

    1 Trn Th Bn Ng Vn 8 81 Qu hng 8A4 3 12/01 C 5 TN1 VT TC

    2 Trn Th Hip Lch s 9 25 Cuc vn ng dn ch trong nhng nm 36-39 9A3 3 11/01 S 5 TN1 VT TC

    3 on Th Bch Noa Vt l 7 22 S n v nhit ca cht rn 6A3 2 12/01 S 5 TN1 VT TC

    4 Bi Th nh Sen Vt l 8 21 Cng sut 8A5 3 11/01 C 5 TN1 VT TC

    1 L Th Vinh Ng Vn 6 82 So snh 6A2 4 11/01 S 9 TN2 VT TC

    2 Nguyn Th Phng Thanh Vt l 9 41 Truyn ti in nng i xa 9A3 1 12/01 S 9 TN2 VT TC

  • 1 Phm Hng Thy Ng Vn 6 82 So snh 6A8 3 11/01 S 3 TP VT TC

    2 inh Th Hoa Lch S 9 23 ng cng sn Vit Nam ra i 9A6 1 12/01 S 3 TP VT TC

    3 Phan Th Thanh Hng Vt l 6 22 Bi 12: S n v nhit ca cht rn 6A5 1 11/01 S 3 TP VT TC

    1 Nguyn Th Mai Lin Ng Vn 7 85 Tinh thn yu nc ca nhn dn ta 7A1 2 11/01 C CN2 VT VT TC

    2 Nguyn Th Cc Lch s 7 44 Nc i Vit thi L - S 7A10 1 11/01 C CN1 VT VT TC

    3 Phm Th Lan Hng Vt l 6 22 S n v nhit ca cht rn 6A9 2 11/01 S CN1 VT VT TC

    4 Nguyn Th Thanh Qunh Vt l 8 21 Cng sut 8A7 2 11/01 C CN1 VT VT TC

    1 Nguyn Th Kim Hu Ng Vn 8 83 Cu nghi vn (tip theo) 8A7 2 12/01 C 3 VTT VT TC

    1 Nguyn Th Lin Vt l 9 42 Bi 37: My bin th 9A4 2 12/01 S CN1 B VT TC

    1 ng Th Thu Hi Lch s 7 42 Nc i Vit thi L - S 7A6 3 11/01 C 9 HKN VT TC

    1 Nguyn Th Mnh 074 Ha 9 43 Bi 32: Luyn tp chng 3 9.1 1 09/01 S 9.1 DT TP TC

    4 L Th Hng 048 Ha 9 43 Luyn tp chng 3 9.5 1 10/01 S 9.5 NVL TP TC

    5 Nguyn Th M Dung 011 Ha 8 44 iu ch kh oxi phn ng phn hy 8.4 2 10/01 S 8.4 PT TP TC

    7 Nguyn Lm Thu 116 Ha 8 44 iu ch Oxi - Phn ng phn hy 8.3 2 09/01 S 8.3 TF TP TC

    2 V Th Qunh Hoa 037 Ha 8 44 iu ch kh oxi phn ng phn hy 8.2 3 09/01 S 8.2 NSL TP TC

    3 L Th Thu thy 123 Ha 9 41 S lc bng h thng tun hon cc ng.t ha hc 9.5 4 09/01 S 9.5 NTB TP TC

    6 Don Th Nhi 089 Ha 9 43 Luyn tp chng 3: Phi kim - S lc v bng tun hon nguyn t ha hc 9.8 4 10/01 S 9.8 PT TP TC

    8 Nguyn Th Thanh Bnh 002 Ting Anh 7 59 UNIT 9 : A 2 7.2 1 09/01 S 7.2 NAN TP TC

    13 Nguyn Th Thu Dung 013 Ting Anh 9 44 Unit7- Getting Started Listen and read 9.5 1 09/01 S 9.5 PT TP TC

    10 Bi Th Phng Thu 117 Ting Anh 8 60 Unit 9: Part 2- Speak 8.7 2 09/01 S 8.7 NSL TP TC

    11 V Th Vin Chu 004 Ting Anh 6 63 Unit 10: Staying Healthy: A1,2 6.1 2 10/01 S 6.1 NVL TP TC

    17 Trng Thy Thu Tho 110 Ting Anh 6 63 Unit 10 (A 1, A 2) 6.7 2 09/01 S 6.7 TP TP TC

    9 Trn Th Dung 012 Ting Anh 8 62 Unit 9: Read 8.5 3 09/01 S 8.5 NAN TP TC

    12 Nguyn Th Thanh Hng 051 Ting Anh 6 63 Unit 10: A 1; 2 6.2 3 09/01 S 6.2 PT TP TC

    14 Nguyn Th Tuyt Minh 072 Ting Anh 6 65 Unit10:B1,2 6.3 1 10/01 S 6.3 TN1 TP TC

    16 Trn Th nh Tuyt 136 Ting Anh 7 64 Unit 10 -A 1 7.5 1 10/01 S 7.5 TN2 TP TC

    15 L Th Thanh Hoa 038 Ting Anh 9 44 Unit 7 :Getting started-Listen and read 9.2 2 10/01 S 9.2 TN1 TP TC

    22 Phm Th Thu Ngc 086 Tin hc 9 39 Mu sc trn trang chiu 9.7 1 10/01 S 9.7 TN1 TP TC

    23 L Th Minh Ngc 084 Tin hc 6 39 Son tho vn bn n gin 6.5 1 10/01 S 6.5 VT TP TC

    19 Nguyn Th Thy Linh 066 Tin hc 7 42 Trnh by v in trang tnh 7.1 2 09/01 S 7.1 NAN TP TC

  • 21 Nguyn Th Luyn 068 Tin hc 6 42 Chnh sa vn bn 6.6 2 09/01 S 6.6 NVL TP TC

    18 Bi Thanh Thy 121 Tin hc 9 39 Bi 10: Mu sc trn trang chiu 9.2 3 09/01 S 9.2 DT TP TC

    20 Nguyn Th Thy Mn 070 Tin hc 9 39 Mu sc trn trang chiu 9.4 1 09/01 S 9.4 NSL TP TC

    24 Trn Th Thu 114 Ton 6 19 S o gc 6.2 1 09/01 S 6.2 CT TP TC

    25 Trn Vit Truyn 133 Ton 9 41 Gii h phng trnh bng phng php cng i s . 9.7 2 09/01 S 9.7 CT TP TC

    34 Phm Minh Phng 099 Ton 7 40 nh l Pitago - Bi tp 7.4 2 09/01 S 7.4 TP TP TC

    26 Nguyn Th Hng 029 Ton 6 65 Tnh cht php nhn 6.5 3 09/01 S 6.5 NAN TP TC

    33 Phm Th Hng ip 015 Ton 7 37 Bi 6: Tam gic cn - Bi tp(T2) 7.8 3 09/01 S 7.8 TP TP TC

    27 Phm Th Lng 067 Ton 7 36 Tam gic cn 7.6 4 09/01 S 7.6 NAN TP TC

    28 Nguyn Thnh Vinh 139 Ton 8 45 Phng trnh a c v dng ax+b=0 8.1 4 09/01 S 8.1 NAN TP TC

    29 Hong Nguyn Tng 134 Ton 7 42 Cc trng hp bng nhau ca tam gic vung (Bi tp) 7.1 1 10/01 S 7.1 NSL TP TC

    30 V Th Qunh Nh 091 Ton 7 39 nh l Pi-ta-go 7.3 1 10/01 S 7.3 NTB TP TC

    31 Phm Th Lan 059 Ton 9 43 Gc ni tip 9.4 2 10/01 S 9.4 PT TP TC

    32 Ng Th Thm 107 Ton 9 43 Gc ni tip 9.8 2 10/01 S 9.8 TN1 TP TC

    35 Nguyn Th Ngc Hnh 033 Ton 7 39 nh l Pitago - BT 7.2 3 10/01 S 7.2 VT TP TC

    36 V Th Nhun 093 Ton 9 41 Gii h phng trnh bng phng php cng i s. 9.3 3 10/01 S 9.3 VTT TP TC

    1 Trn Th Vn 137 m Nhc 7 23 Hc ht: Khc ca bn ma. Bi c thm: Ting so Vit Nam 7.8 1 07/01 S 17 HKN Duy Tn TC

    2 Nguyn Th ip 014 m Nhc 8 22 Hc ht: Ni trng ln cc bn i. 8.2 2 07/01 S 25 NTB Duy Tn TC

    3 Nguyn Th Minh Trang 128 m Nhc 6 22 Hc bi ht: Ngy u tin i hc 6.1 3 07/01 C 14 T2 Duy Tn TC

    4 Phm Th Hng Hnh 032 m Nhc 6 22 Hc ht: Ngy u tin i hc 6.2 2 07/01 C 24 TF Duy Tn TC

    5 Ng Nguyn Thu Hng 030 m Nhc 7 22 Hc ht: Khc ca bn ma. Bi c thm: Ting so Vit Nam 7.2 3 07/01 S 24 TF Duy Tn TC

    6 Hong Th Nga 078 Cng ngh 9 19 Lp mch in hai cng tc hai cc iu khin hai n (tit 1) 9.1 1 07/01 S 16 NAN Duy Tn TC

    7 Phm Th Bch Lin 063 Cng ngh 7 24 Trng cy rng 7.7 3 07/01 S 14 NSL Duy Tn TC

    15 Nguyn Th Lan Hng 046 GDCD 6 22 Cng dn nc Cng ha x hi ch ngha Vit Nam 6.1 2 07/01 C 14 DT Duy Tn TC

    16 H Th Thu Huyn 054 GDCD 7 20 Sng v lm vic c k hoch 7.2 2 07/01 S 14 NSL Duy Tn TC

    17 Nguyn Thanh Mai 069 GDCD 8 22 Bi 14 - Phng chng nhim HIV /AIDS 8.1 1 07/01 S 24 TF Duy Tn TC

    51 L Th Phi Oanh 096 Sinh hc 7 42 Bi 38: Thn ln bng ui di 7.7 1 07/01 S 14 DT Duy Tn TC

    52 To Thu Trang 130 Sinh hc 9 44 Mi tr ng v cc nhn t sinh thi 9.2 2 07/01 S 17 HKN Duy Tn TC

    53 inh Th Thm 111 Sinh hc 7 39 ch ng 7.8 3 07/01 S 16 NAN Duy Tn TC

  • 1 Nguyn Th Minh Trang a l 9 40 Vng ng Nam B (tit 2) 9.2 1 08/01 P.1 HKN NAN TC

    2 Hong Th Hi Nam a l 7 39 Khi Qut Chu M 7.4 2 08/01 P.3 NAN NAN TC

    3 ng Th Kiu Ngn a l 9 40 Vng ng Nam B 9.1 3 08/01 P.1 T2 NAN TC

    4 Phan Th Cung a l 8 25 Bi 22: Vit Nam t nc con ngi 8.1 4 08/01 P.2 NTB NAN TC

    5 Nguyn Th Thu Vn M Thut 6 20 Gii thiu mt s tranh dn gian Vit Nam 6.5 1 08/01 P.2 VT NAN TC

    6 L Bi Phc Lnh M Thut 8 19 V tranh ti: c m ca em 8.1 2 08/01 P.2 VT NAN TC

    7 Nguyn Th Tuyn M Thut 6 19 Tranh dn gian Vit Nam 6.4 3 08/01 P.2 NAN NAN TC

    8 Triu Vn Minh Th dc 6 42 Bt nhy, cu, chy bn 6.4 1 08/01 SN NAN NAN TC

    9 Bi Th Thu Hng Th dc 7 41 Bt nhy-Nm bng-Chy bn 7.2 2 08/01 SN HKN NAN TC

    10 Kiu Diu Anh Th dc 9 39 Nhy xa - Nm bng - Chy bn 9.2 3 08/01 SN NTB NAN TC

    11 Chu Th Huyn a l 9 41 Vng ng Nam B 9.2 1 09/01 P.1 T1 NAN TC

    12 Nguyn Th Anh Th a l 6 22 Lp v kh 6.4 2 09/01 P.2 TF NAN TC

    13 Kiu Th Hng Ngc a l 9 41 Bi 33 - Vng ng Nam b 9.1 3 09/01 P.1 BD NAN TC

    14 Nguyn Thu Phng Th dc 7 42 Bt hy - Nm bng - Chy bn 7.1 1 09/01 SN TF NAN TC

    15 Phm c Hoi Th dc 6 42 Bt nhy- cu -Chy bn 6.5 2 09/01 SN DT NAN TC