Click here to load reader

DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HỌC SINH GIỎI HKI - …thpthuynhtanphat.edu.vn/upload/61275/20190104/DANH_SACH_HOC_SINH_KH… · 6 Lê Thị Phương Thi 10CB1 9.5 8.0

  • View
    3

  • Download
    0

Embed Size (px)

Text of DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HỌC SINH GIỎI HKI -...

  • Toán Văn

    1 Trần Thị Hồng Phúc 10CB1 9.9 8.3 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    2 Nguyễn Thị Bích Tuyền 10CB1 9.4 8.2 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    3 Phan Văn Trắng 10CB1 8.7 7.8 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    4 Phạm Thị Mỹ Hạnh 10CB1 8.7 8.7 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    5 Phạm Thị Yến Nhi 10CB1 9.4 8.0 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    6 Lê Thị Phương Thi 10CB1 9.5 8.0 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    7 Lê Nguyễn Quốc Anh 10CB1 8.6 7.4 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    8 Võ Thị Khoa Đăng 10CB1 8.5 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    9 Nguyễn Đặng Quang Huy 10CB1 9.0 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    10 Lâm Thục Quyên 10CB1 7.3 8.0 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    11 Ngô Khắc Huy 10CB1 9.1 7.1 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    12 Phạm Hồng Liên 10CB1 9.1 7.2 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    13 Nguyễn Thanh Nam 10CB1 8.3 8.1 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    14 Bùi Thị Trường Vy 10CB1 8.4 8.8 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    15 Lê Nguyễn Triều Vy 10CB1 8.7 7.5 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    16 Lữ Như An 10CB1 8.0 8.2 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    17 Huỳnh Thị Ngọc Thắm 10CB1 8.3 7.7 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    18 Nguyễn Cao Trí 10CB1 8.5 7.8 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    19 Tăng Thị Thanh Trúc 10CB1 7.4 8.1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    20 Võ Duy Khôi 10CB1 8.3 7.5 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    21 Nguyễn Ngọc Thảo Ngân 10CB1 8.1 7.8 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    22 Võ Nguyễn Minh Thơ 10CB1 8.0 8.1 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    23 Lê Thị Ngọc Huyền 10CB1 8.0 8.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    24 Lê Thành Nhân 10CB1 8.0 7.4 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    25 Nguyễn Thiên Thảo 10CB1 8.0 7.6 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    26 Đỗ Quang Huy 10CB1 8.6 7.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    27 Lê Hạ Minh 10CB1 7.6 8.0 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    28 Lê Thị Hồng Phước 10CB1 7.1 8.5 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    29 Nguyễn Trương Như Quỳnh 10CB1 7.2 8.5 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    30 Trịnh Thị Ngọc Trâm 10CB1 8.6 7.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    31 Mai Trần Phương Như 10CB1 6.9 8.0 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    32 Mai Ngô Bảo Trân 10CB2 8.7 8.1 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    33 Hà Dương Bảo Châu 10CB2 9.4 7.6 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    34 Chung Ngọc Kim Ngân 10CB2 9.4 7.4 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    35 Bùi Trần Ngọc Phụng 10CB2 9.0 7.4 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    36 Nguyễn Huỳnh Đan Vy 10CB2 9.5 7.6 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    37 Huỳnh Ngọc Thùy Dương 10CB2 9.0 7.7 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    38 Nguyễn Thị Thuý Quỳnh 10CB2 9.8 7.6 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    39 Đỗ Lâm Thịnh 10CB2 9.3 6.8 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    40 Dương Thị Khả Ái 10CB2 9.0 7.3 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    41 Võ Thành Nhân 10CB2 9.7 6.7 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    42 Võ Ngọc Huỳnh Như 10CB2 8.0 8.0 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    43 Mai Kim Yến 10CB2 8.2 7.2 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    44 Nguyễn Tấn Bữu 10CB2 8.5 6.6 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    45 Ngu Phạm Thúy Vy 10CB2 9.0 7.3 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    46 Huỳnh Ngọc Hân 10CB2 8.3 6.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẾN TRE CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    TRƯỜNG THPT HUỲNH TẤN PHÁT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HỌC SINH GIỎI

    HKI - Năm học: 2018 - 2019

    XLHK Danh hiệu HạngSTT Họ và tên LớpĐiểm TK Điểm

    TBCXLHL

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HạngSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    47 Trần Hoàng Phúc 10CB2 8.4 7.0 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    48 Nguyễn Huỳnh Minh Anh 10CB2 8.0 7.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    49 Châu Triệu Mẫn 10CB2 8.5 6.6 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    50 Trần Thị Kim Thoa 10CB2 7.0 8.4 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    51 Nguyễn Huy Thông 10CB2 8.4 6.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    52 Phạm Chí Cường 10CB2 8.2 6.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    53 Tạ Lê Thanh Trúc 10CB3 8.0 6.5 8.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    54 Võ Thị Như Ý 10CB4 8.7 8.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    55 Lê Thành Phát 10CB4 9.5 7.2 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    56 Võ Thị Yến Nhi 10CB4 8.2 8.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    57 Nguyễn Thị Như Ý 10CB4 9.7 7.2 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    58 Phạm Thị Hiếu Nguyên 10CB4 9.3 7.5 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    59 Bùi Huỳnh Thuý Vy 10CB4 9.0 7.8 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    60 Trần Thị Kim Thoa 10CB5 8.9 7.3 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    61 Nguyễn Kiều Mỹ An 10CB5 8.0 8.1 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    62 Mai Thị Hồng Nhung 10CB5 8.5 8.3 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    63 Bùi Võ Tâm Như 10CB5 8.1 7.7 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    64 Lê Nguyễn Huỳnh Lam 10CB6 8.3 7.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    65 Bùi Thảo Vy 10CB6 7.3 8.1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    66 Nguyễn Thanh Ngân 10CB7 8.3 6.6 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    67 Nguyễn Hoàng Việt 10CB7 8.9 6.8 8.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    68 Lâm Mai Nguyệt Như 10CB8 9.2 8.2 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    69 Nguyễn Hồng Ngân 10CB8 9.2 7.2 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    70 Trần Thị Trúc Lan 10CB8 8.3 7.6 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    71 Phạm Đức Duy 10CB8 8.2 6.9 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    72 Nguyễn Hữu Đức 10CB8 8.9 7.5 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    73 Phùng Gia Hiếu 10CB8 8.9 6.5 8.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    74 Lê Bùi Phương An 11CB1 9.8 8.8 9.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    75 Trương Khải Minh 11CB1 9.5 8.3 9.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    76 Bùi Thị Cẩm Tú 11CB1 9.1 8.9 9.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    77 Võ Phạm Trường Giang 11CB1 9.3 7.9 9.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    78 Đỗ Thị Ngọc Phụng 11CB1 9.1 9.2 9.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    79 Phan Hoài Nam 11CB1 9.2 7.4 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    80 Nguyễn Bùi Hiếu Thảo 11CB1 9.1 8.3 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    81 Trần Tuyết Trân 11CB1 9.0 7.1 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    82 Nguyễn Ngọc Yến Vy 11CB1 9.4 7.9 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    83 Huỳnh Lê Bảo Trân 11CB1 8.1 8.0 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    84 Trương Thị Thúy Vy 11CB1 9.5 8.1 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    85 Châu Gia Hân 11CB1 8.3 8.7 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    86 Trương Xuân Mai 11CB1 9.2 8.0 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    87 Lê Hà Thảo Ngân 11CB1 8.1 8.6 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    88 Bùi Nhân Nghĩa 11CB1 8.7 8.0 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    89 Lê Trọng Phúc 11CB1 9.0 7.9 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    90 Nguyễn Huỳnh Như Uyên 11CB1 8.7 7.4 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    91 Cao Đỗ Đạt 11CB1 9.2 7.5 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    92 Nguyễn Đức Duy 11CB1 8.5 7.3 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    93 Nguyễn Thị Thùy Dương 11CB1 7.8 8.1 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    94 Lê Thị Yến Nhi 11CB1 8.2 7.4 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    95 Lê Anh Tuấn 11CB1 9.1 7.5 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    96 Phạm Quốc Huy 11CB1 8.7 7.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    97 Võ Nguyễn Đoan Như 11CB1 8.5 6.9 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    98 Trần Thành Quốc Thái 11CB1 8.6 6.5 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    99 Lê Thị Ngọc Thường 11CB1 7.5 8.0 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HạngSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    100 Nguyễn Thị Ngọc Huệ 11CB1 8.2 6.8 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    101 Thái Thoại Hương 11CB1 8.3 7.1 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    102 Nguyễn Minh Mỹ Linh 11CB1 8.0 6.7 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    103 Nguyễn Thị Kim Ngân 11CB1 8.0 7.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    104 Nguyễn Tấn An 11CB1 8.2 6.6 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    105 Võ Ngọc Khánh Hồng 11CB2 9.7 8.8 9.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    106 Trương Diễm Khanh 11CB2 9.8 8.5 9.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    107 Thạch Ngọc Phước Thọ 11CB2 9.5 8.4 9.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    108 Phạm Gia Minh 11CB2 9.4 8.4 9.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    109 Đỗ Thị Ngọc Giàu 11CB2 9.3 8.2 9.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    110 Phạm Vạ Ang 11CB2 9.3 8.3 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    111 Huỳnh Trần Thúy Vy 11CB2 9.2 8.1 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    112 Võ Huỳnh Ngọc Long 11CB2 9.6 7.9 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    113 Hồ Thị Kim Ngân 11CB2 9.3 7.8 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    114 Phạm Thị Kim Ngân 11CB2 8.4 8.1 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    115 Võ Đặng Nguyên Thảo 11CB2 9.1 7.6 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    116 Ngô Vương Linh 11CB2 9.0 6.8 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    117 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 11CB2 9.0 8.7 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    118 Trần Thị Như Ngọc 11CB2 8.6 7.6 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    119 Phạm Quế Trân 11CB2 8.0 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    120 Tạ Hoàng Phương Uyên 11CB2 8.9 8.3 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    121 Trương Thị Thúy Vy 11CB2 8.5 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    122 Lê Thị Xuân Tuyền 11CB2 8.8 8.0 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    123 Vũ Khánh Vân 11CB2 9.0 7.8 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    124 Lê Thị Lan Di 11CB2 6.9 8.3 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    125 Nguyễn Thị Thảo My 11CB2 8.5 7.0 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    126 Trần Thị Thanh Tiền 11CB2 8.3 7.1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    127 Lê Gia Huy 11CB2 8.3 7.0 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    128 Phan Nguyễn Khánh Duy 11CB2 8.5 8.1 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    129 Võ Thị Diễm Phụng 11CB2 8.5 7.4 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    130 Phan Thị Anh Thư 11CB2 8.5 7.3 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    131 Nguyễn Ngọc Huyền Trân 11CB2 8.7 7.8 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    132 Nguyễn Hồ Băng Hạ 11CB2 8.3 6.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    133 Lê Thị Kiều Oanh 11CB2 8.0 7.8 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    134 Châu Thanh Tú 11CB2 8.4 6.7 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    135 Phạm Nguyễn Trúc Giang 11CB2 8.0 7.7 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    136 Hà Nhật Trường 11CB2 8.2 6.5 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    137 Lê Hồng Châu 11CB2 8.1 6.5 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    138 Nguyễn Phương Nam 11CB3 8.9 8.0 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    139 Nguyễn Thị Cẩm Nhung 11CB3 8.9 7.4 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    140 Nguyễn Hoàng Kim Ngân 11CB3 9.0 7.0 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    141 Dương Hoài Nhân 11CB3 8.6 6.9 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    142 Thái Hoàng Long 11CB3 8.1 7.9 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    143 Nguyễn Dương Tú Trinh 11CB3 8.6 7.3 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    144 Đỗ Hoàng Giáp 11CB3 8.4 7.4 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    145 Đoàn Thị Hồng Lam 11CB3 8.1 6.6 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    146 Nguyễn Ngọc Tuyết Minh 11CB3 8.5 7.8 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    147 Đỗ Thị Tuyết Nhi 11CB3 8.0 7.1 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    148 Nguyễn Hoàng Ngọc Phú 11CB3 8.3 6.6 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    149 Nguyễn Ngọc Trang 11CB4 9.0 8.6 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    150 Trần Phước Lập 11CB4 8.7 7.5 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    151 Lê Thị Diễm My 11CB4 9.2 7.1 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    152 Lê Nhã Vy 11CB4 8.7 7.5 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HạngSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    153 Dương Thị Huỳnh Thơ 11CB4 8.3 7.5 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    154 Võ Ngọc Bảo Hân 11CB4 8.1 7.9 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    155 Lê Huỳnh Kim Thoa 11CB4 8.7 7.4 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    156 Trương Đặng Triều Lam 11CB4 8.0 7.2 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    157 Nguyễn Hoài Linh 11CB4 8.6 6.9 8.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    158 Trương Ái Nhi 11CB5 8.6 7.3 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    159 Lê Thị Yến Oanh 11CB5 8.4 7.6 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    160 Nguyễn Châu Phon 11CB5 8.4 7.2 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    161 Nguyễn Thị Thùy Trang 11CB6 9.1 7.8 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    162 Nguyễn Thị Mỹ Duyên 11CB6 8.9 7.7 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    163 Trần Thị Ngọc Huyền 11CB6 9.2 7.7 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    164 Trương Mỹ Yến 11CB6 9.2 8.5 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    165 Ngô Tuấn An 11CB6 9.3 7.5 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    166 Nguyễn Thị Thanh Tuyền 11CB6 8.7 7.5 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    167 Lê Thị Ngọc Liên 11CB6 8.1 7.7 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    168 Lê Tường Trung 11CB6 8.4 7.5 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    169 Bùi Thị Kim Ngân 11CB6 8.1 7.8 8.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    170 Võ Đông Kiều Ngân 12CB1 8.7 8.9 9.2 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    171 Bùi Quốc Anh 12CB1 8.5 8.5 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    172 Lê Thành Nhân 12CB1 8.9 8.4 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    173 Lê Ngọc Vy 12CB1 8.0 8.6 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    174 Nguyễn Hoài Thương 12CB1 8.3 8.1 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    175 Nguyễn Minh Bằng 12CB1 8.6 7.4 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    176 Nguyễn Thanh Trà 12CB1 7.7 8.0 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    177 Bùi Ngọc Kim Hồng 12CB1 7.5 8.0 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    178 Đỗ Phương Mai 12CB1 8.0 7.6 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    179 Hồ Kim Ngân 12CB1 8.0 7.6 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    180 Phạm Thanh Huy 12CB1 8.0 7.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    181 Phạm Trần Phương Mai 12CB1 7.5 8.0 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    182 Phạm Tất Thành 12CB1 8.5 6.8 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    183 Đặng Phước Bình 12CB1 8.0 7.1 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    184 Phan Thanh Huy 12CB1 8.1 7.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    185 Võ Thị Thiểu Vy 12CB1 6.5 8.0 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    186 Nguyễn Ngọc Như Ý 12CB2 8.6 8.2 9.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    187 Lê Đỗ Mỹ Khanh 12CB2 7.2 8.5 9.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    188 Nguyễn Thị Kim Ngọc 12CB2 9.0 7.8 8.9 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    189 Huỳnh Đức Huy 12CB2 8.2 8.0 8.8 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    190 Trần Phương Trân 12CB2 8.5 7.6 8.7 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    191 Nguyễn Ngọc Quang 12CB2 8.1 7.7 8.6 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    192 Lê Ngọc Trúc Đào 12CB2 9.0 8.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    193 Huỳnh Tấn Đạt 12CB2 7.2 8.2 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    194 Nguyễn Minh Hậu 12CB2 8.0 7.8 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    195 Bùi Phạm Nhật Hào 12CB2 8.0 6.6 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    196 Trương Tạ Hoàng Thơ 12CB2 8.6 6.8 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    197 Huỳnh Thị Ngọc Trân 12CB2 7.6 8.4 8.4 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    198 Bùi Ngọc Duyên 12CB2 8.0 7.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    199 Trần Hồng Nhung 12CB2 7.4 8.0 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    200 Nguyễn Đức Huy 12CB2 9.0 6.7 8.0 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    201 Lê Thị Bích Huyền 12CB3 7.6 8.0 8.5 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    202 Đỗ Thị Ngọc Tuyết 12CB3 8.0 7.2 8.1 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

    203 Trần Thị Phượng Hằng 12CB5 7.4 8.5 8.3 Giỏi Tốt Học sinh Giỏi

  • Toán Văn

    1 Huỳnh Thị Bích Trâm 10CB1 7.6 7.6 8.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    2 Lê Gia Khiêm 10CB1 7.5 7.1 8.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    3 Nguyễn Thị Thùy Băng 10CB1 6.9 7.6 8.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    4 Phùng Trương Anh Thư 10CB1 7.1 7.7 8.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    5 Hà Bảo Trường Duy 10CB1 7.3 7.5 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    6 Đặng Trung Hậu 10CB1 7.5 7.4 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    7 Lương Nhật Quý 10CB1 6.8 7.4 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    8 Nguyễn Ngô Hoàng Thơ 10CB1 6.0 7.8 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    9 Cao Thị Mỹ Trân 10CB1 5.8 7.5 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    10 Nguyễn Thành Trung 10CB1 6.9 6.9 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    11 Võ Khánh Vy 10CB1 7.2 7.5 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    12 Nguyễn Hoàng Tuyết Như 10CB1 6.1 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    13 Phạm Tuấn Vỹ 10CB2 9.7 6.1 8.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    14 Trần Thị Ngọc Vy 10CB2 7.7 7.5 8.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    15 Bùi Thị Hồng Gấm 10CB2 6.9 7.8 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    16 Nguyễn Thị Ngọc Hà 10CB2 7.8 6.9 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    17 Cao Trường Vinh 10CB2 7.7 5.9 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    18 Nguyễn Tấn Đạt 10CB2 7.5 6.8 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    19 Phan Việt Nhật 10CB2 8.4 6.0 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    20 Đỗ Anh Thy 10CB2 6.8 7.0 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    21 Lê Ngọc Huyền Trân 10CB2 6.8 7.5 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    22 Lê Hoàng Thái Việt 10CB2 8.6 6.1 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    23 Phạm Duy Thúy Vy 10CB2 7.0 7.4 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    24 Lê Hoàng Anh 10CB2 7.6 6.2 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    25 Nguyễn Thị Kiều Duyên 10CB2 8.4 6.6 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    26 Huỳnh Nguyễn Đan Anh 10CB2 6.8 7.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    27 Phạm Lan Chi 10CB2 6.6 7.3 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    28 Nguyễn Thị Cẩm Tú 10CB2 8.9 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    29 Huỳnh Minh Đức 10CB2 6.7 6.1 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    30 Võ Đặng Minh Hoài 10CB2 7.8 6.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    31 Bùi Minh Duy 10CB2 8.6 5.3 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    32 Nguyễn Võ Trường Duy 10CB2 5.8 6.8 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    33 Nguyễn An Thịnh 10CB2 6.9 6.5 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    34 Bùi Đức Duy 10CB2 6.5 6.7 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    35 Đỗ Nguyên Tùng 10CB2 7.1 5.9 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    36 Phạm Thị Mỹ Hoa 10CB3 7.8 7.4 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    37 Lê Thị Cẩm Tuyết 10CB3 7.5 7.7 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    38 Huỳnh Gia Huy 10CB3 5.9 6.7 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    39 Huỳnh Thái Bằng 10CB3 6.9 7.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    40 Huỳnh Tấn Phát 10CB3 8.0 7.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    41 Lê Nguyễn Ánh Dương 10CB3 6.8 6.9 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    42 Dương Thành Đạt 10CB3 8.2 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    43 Võ Ngọc Trúc Huỳnh 10CB3 6.0 7.4 7.6 Khá Khá Học sinh Tiên tiến

    44 Nguyễn Thị Kim Ngân 10CB3 7.4 7.0 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    45 Cao Phúc Nhựt 10CB3 7.5 6.6 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    46 Huỳnh Minh Nhựt 10CB3 8.0 6.0 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    47 Lâm Đại Phát 10CB3 6.9 5.9 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    XLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên LớpĐiểm TK Điểm

    TBCXLHL

    SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BẾN TRE CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

    TRƯỜNG THPT HUỲNH TẤN PHÁT Độc lập - Tự do - Hạnh phúc

    DANH SÁCH HỌC SINH ĐẠT DANH HIỆU HỌC SINH TIÊN TIẾN

    HKI - Năm học: 2018 - 2019 (Điểm TB: >=7.5)

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    48 Đoàn Ngọc Bảo Trân 10CB3 6.5 6.9 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    49 Phạm Phúc Gia Hân 10CB4 8.0 7.1 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    50 Trần Khánh Duy 10CB4 8.0 6.9 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    51 Lê Thị Ánh Thơ 10CB4 8.3 6.9 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    52 Nguyễn Tấn Đạt 10CB4 7.9 6.0 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    53 Huỳnh Kim Tiền 10CB4 6.9 6.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    54 Lê Triệu Vy 10CB4 8.6 5.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    55 Lê Thị Yến Nhi 10CB5 8.9 8.1 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    56 Lê Thị Ngọc Hoa 10CB5 8.1 7.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    57 Đặng Nhựt Nguyên 10CB5 8.6 6.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    58 Nguyễn Thị Ngọc Ánh 10CB5 8.4 6.1 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    59 Nguyễn Nhất Phương Nam 10CB6 7.3 6.8 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    60 Nguyễn Trần Kim Yến 10CB6 8.1 6.3 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    61 Phạm Thị Thanh Nga 10CB6 7.2 6.6 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    62 Bùi Thị Thanh Thảo 10CB6 8.0 6.9 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    63 Nguyễn Thị Thùy Trang 10CB6 6.6 7.7 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    64 Bùi Nhựt Linh 10CB6 7.8 6.4 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    65 Trần Hoàng Thái 10CB6 6.7 6.6 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    66 Lê Thị Ánh Dương 10CB6 7.3 6.3 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    67 Nguyễn Xuân Quỳnh 10CB6 7.1 6.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    68 Trương Hảo Minh 10CB7 8.9 6.7 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    69 Trần Phạm Trung Hiếu 10CB7 8.0 6.5 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    70 Huỳnh Quốc Khánh 10CB7 8.3 5.5 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    71 Lê Minh Thuận 10CB7 9.3 5.0 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    72 Phùng Nhật Phát 10CB7 9.0 6.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    73 Bùi Nhựt Anh Thi 10CB7 7.6 6.6 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    74 Hồ Đình Tuấn Cảnh 10CB7 7.6 6.2 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    75 Ngô Thành Tài 10CB7 7.8 5.7 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    76 Phạm Như Ý 10CB7 6.8 6.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    77 Nguyễn Bùi Ngọc Chăm 10CB8 9.0 7.6 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    78 Huỳnh Lê Ái Vy 10CB8 6.7 8.0 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    79 Nguyễn Yến Bình 10CB8 7.9 7.0 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    80 Trương Thị Kim Khánh 10CB8 6.8 7.6 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    81 Tạ Thị Kim Thoa 10CB8 8.4 7.7 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    82 Phạm Thị Lam Đình 10CB8 9.0 6.7 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    83 Đoàn Hồ Trung Hậu 10CB8 7.1 6.4 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    84 Nguyễn Thị Quỳnh Như 10CB8 8.0 7.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    85 Lê Văn Cường 10CB8 7.3 6.5 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    86 Nguyễn Hoàng Long 10CB8 6.5 5.8 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    87 Lê Thị Kim Loan 11CB1 7.8 7.2 8.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    88 Nguyễn Thị Trúc Linh 11CB1 7.0 7.4 8.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    89 Thái Thị Anh Thư 11CB1 7.2 7.0 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    90 Nguyễn Võ Đức Anh 11CB1 7.2 7.4 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    91 Bùi Thúy Mỹ 11CB1 7.3 6.9 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    92 Nguyễn Mai Bích Ngọc 11CB1 7.6 6.6 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    93 Đồng Cao Hân 11CB1 6.6 7.8 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    94 Nguyễn Xuân Quang 11CB1 7.5 6.9 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    95 Huỳnh Thị Ngọc Giàu 11CB1 7.5 6.3 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    96 Nguyễn Thị Thúy Hằng 11CB1 6.3 6.9 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    97 Nguyễn Quang Vinh 11CB1 8.4 6.5 7.7 Khá Khá Học sinh Tiên tiến

    98 Lư Nguyễn Phương Duy 11CB1 8.2 6.8 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    99 Đỗ Kim Tuyền 11CB1 7.5 6.7 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    100 Trần Thị Quế Hương 11CB2 7.9 7.0 8.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    101 Nguyễn Lê Thanh Trí 11CB2 7.8 7.1 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    102 Lê Nguyễn Thành Nhân 11CB2 7.1 7.8 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    103 Trương Kim Ngân 11CB2 7.8 8.7 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    104 Lê Ngọc Kiều Trâm 11CB2 8.8 6.7 8.1 Giỏi Khá Học sinh Tiên tiến

    105 Trần Long Vũ 11CB2 7.4 7.8 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    106 Phạm Nhật Duy 11CB2 8.5 6.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    107 Nguyễn Hoàng Xuân Thiện 11CB2 7.5 6.6 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    108 Võ Huỳnh Bảo Trân 11CB2 5.6 7.6 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    109 Nguyễn Đông Khoa 11CB3 9.6 5.9 8.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    110 Trần Thị Thanh Tâm 11CB3 7.4 6.5 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    111 Bùi Thiên Băng 11CB3 7.6 7.3 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    112 Phạm Nguyễn Huyền Trân 11CB3 7.2 7.4 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    113 Võ Nguyễn Triệu Vi 11CB3 7.3 6.6 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    114 Lê Thị Kiều Ly 11CB3 7.5 6.1 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    115 Trần Minh Thiện 11CB3 7.7 6.6 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    116 Đặng Thị Ái Ngọc 11CB3 6.7 7.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    117 Lê Văn Chiêu 11CB3 7.0 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    118 Trần Lê Phi Hùng 11CB3 7.4 6.2 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    119 Lê Lý Ngọc Trâm 11CB3 7.6 7.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    120 Phạm Thị Thanh Đoan 11CB3 7.0 5.5 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    121 Bùi Phạm Hoàng Huy 11CB3 6.1 7.4 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    122 Nguyễn Ngọc Phụng 11CB3 6.0 7.0 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    123 Võ Thị Hoàng Lam 11CB4 8.0 6.3 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    124 Dương Thị Cẩm Ngân 11CB4 8.0 6.1 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    125 Nguyễn Thị Như Ngọc 11CB4 7.9 6.7 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    126 Võ Thu Trúc 11CB4 6.7 6.9 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    127 Nguyễn Xuân Đông 11CB4 7.0 6.6 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    128 Phạm Quốc Tín 11CB4 7.9 7.2 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    129 Nguyễn Thị Huyền Trân 11CB4 7.3 6.2 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    130 Nguyễn Thị Tuyết Ngân 11CB4 7.1 7.0 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    131 Lê Nguyễn Bảo Quyên 11CB4 7.1 7.2 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    132 Nguyễn Thị Tuyết Nhung 11CB4 6.6 6.5 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    133 Phan Tiến Phát 11CB4 7.3 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    134 Nguyễn Hữu Đạt 11CB4 6.8 6.8 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    135 Phan Phước Tài 11CB4 7.8 5.9 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    136 Nguyễn Ngọc Lan Thanh 11CB4 7.0 5.8 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    137 Lư Thị Ngọc Trăm 11CB4 7.3 7.3 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    138 Nguyễn Đăng Khoa 11CB4 7.3 6.3 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    139 Võ Thị Nhả Linh 11CB4 6.3 7.2 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    140 Trần Nguyễn Như Tâm 11CB4 7.4 6.8 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    141 Hồ Nhật Hào 11CB5 8.2 6.3 8.3 Khá Khá Học sinh Tiên tiến 1

    142 Nguyễn Thị Ngọc Huế 11CB5 7.6 6.9 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    143 Phan Việt Nhân 11CB5 7.9 5.7 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    144 Bùi Mỹ Dung 11CB5 7.5 7.4 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    145 Huỳnh Ngọc Trâm 11CB5 7.7 6.4 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    146 Trần Thị Khả Tú 11CB5 8.2 7.1 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    147 Trần Thị Ngọc Hân 11CB5 7.0 7.9 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    148 Nguyễn Đặng Thảo Tâm 11CB5 8.0 6.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    149 Trần Thị Như Anh 11CB5 8.2 7.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    150 Bùi Thị Thùy Dương 11CB5 7.6 7.2 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    151 Nguyễn Ngọc Minh Thư 11CB5 8.4 6.6 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    152 Nguyễn Thị Ngọc Trang 11CB5 7.7 6.4 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    153 Phạm Thị Yến Vi 11CB5 8.0 6.2 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    154 Phạm Thị Phương Hảo 11CB5 7.7 6.8 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    155 Nguyễn Tuấn Trung 11CB5 7.5 6.9 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    156 Nguyễn Thị Mai Xuân 11CB5 7.3 8.0 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    157 Phạm Lê Quốc Thịnh 11CB5 7.9 6.7 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    158 Phạm Thị Yến Nhi 11CB6 7.8 7.8 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    159 Cao Nguyễn Xuân Tuyền 11CB6 8.3 7.8 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    160 Huỳnh Võ Huyền Trân 11CB6 7.4 6.4 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    161 Bùi Thị Kim Tuyết 11CB6 7.7 7.6 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    162 Đỗ Ngọc Tường Lam 11CB6 8.5 6.9 7.9 Khá Khá Học sinh Tiên tiến

    163 Trần Nguyễn Trà My 11CB6 7.5 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    164 Huỳnh Thị Thanh Ngân 11CB6 6.9 7.3 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    165 Trần Thị Bích Như 11CB6 7.8 6.1 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    166 Nguyễn Ngọc Sang 11CB6 8.0 6.5 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    167 Bùi Phúc Thạnh 11CB6 6.8 7.4 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    168 Nguyễn Long Triều 11CB6 7.2 6.9 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    169 Đoàn Trung Hiếu 11CB6 7.2 6.3 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    170 Phan Thị Yến Linh 11CB6 7.4 6.9 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    171 Nguyễn Nhựt Nam 11CB6 8.1 5.7 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    172 Phạm Tống Ngọc Châu 11CB6 7.5 6.7 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    173 Nguyễn Ngọc Tường Nhi 11CB6 7.8 6.2 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    174 Huỳnh Ngọc Trâm 11CB6 7.6 5.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    175 Võ Thị Cẩm Tú 11CB6 7.0 6.4 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    176 Trần Lê Thanh Ngân 12CB1 7.5 7.4 8.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    177 Võ Lê Thanh Nhật 12CB1 7.1 6.9 8.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    178 Nguyễn Thị Hồng Nhung 12CB1 7.8 7.3 8.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    179 Phan Hoàng Anh 12CB1 7.5 7.4 8.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    180 Bùi Tấn Tài 12CB1 7.2 6.3 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    181 Cù Thị Phương Thảo 12CB1 7.4 7.5 8.4 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    182 Nguyễn Đăng Sơn 12CB1 7.5 7.0 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    183 Lê Cát Anh 12CB1 7.2 7.3 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    184 Trần Thị Phương Khanh 12CB1 6.8 7.2 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    185 Bùi Thị Minh Tâm 12CB1 6.5 6.9 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    186 Đỗ Huy Thông 12CB1 7.8 7.5 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    187 Lê Đức Duy 12CB1 7.6 7.1 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    188 Võ Thị Thu Hương 12CB1 7.4 5.9 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    189 Đỗ Thị Tuyết Ngân 12CB1 6.9 8.0 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    190 Trần Ngọc Anh Thư 12CB1 7.1 6.8 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    191 Mai Ngọc Nhi 12CB1 7.2 6.7 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    192 Bùi Ngọc Trân 12CB1 6.9 6.7 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    193 Trần Chung Huy Phong 12CB1 6.3 6.5 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    194 Trần Quốc Thái 12CB1 6.2 6.9 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    195 Dương Công Thoại 12CB1 6.8 6.5 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    196 Nguyễn Thành Đạt 12CB1 6.7 6.5 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    197 Phạm Tấn Đạt 12CB1 6.7 6.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    198 Nguyễn Thị Ngọc Ngân 12CB1 6.0 7.1 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    199 Phan Thị Ngọc Tú 12CB1 6.2 6.5 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    200 Phạm Bùi Đức Huy 12CB1 6.5 7.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    201 Kim Nguyễn Hoàng Mến 12CB1 6.8 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    202 Nguyễn Quốc Tuấn 12CB1 5.5 6.5 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    203 Đặng Nhật Minh 12CB2 7.8 6.9 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    204 Dương Thị Tuyết Ngân 12CB2 7.0 7.8 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    205 Nguyễn Thị Yến Như 12CB2 7.5 7.5 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    206 Nguyễn Khả Ái 12CB2 7.8 6.1 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    207 Nguyễn Lê Thảo Nguyên 12CB2 6.1 7.8 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    208 Bùi Thị Hoài Thơ 12CB2 7.7 7.5 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    209 Huỳnh Thanh Trà 12CB2 7.0 7.6 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    210 Nguyễn Thị Xuân Cúc 12CB2 7.2 7.2 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    211 Phạm Thị Cẩm Hằng 12CB2 7.4 7.0 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    212 Hồ Hoài Phong 12CB2 7.1 7.1 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    213 Hồ Ngọc Như Ý 12CB2 6.8 7.6 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    214 Lê Văn Chuyển 12CB2 7.0 6.1 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    215 Võ Hồng Lụa 12CB2 7.7 6.8 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    216 Trương Thị Cẩm Tú 12CB2 7.1 6.8 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    217 Phan Phước Lộc 12CB2 7.5 6.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    218 Nguyễn Hoàng Nam 12CB2 6.5 6.7 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    219 Nguyễn Thị Ngọc Cương 12CB2 6.6 5.8 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    220 Nguyễn Hoàng Duy 12CB2 7.0 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    221 Lê Bùi Thị Cẩm Giang 12CB2 7.1 5.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    222 Huỳnh Quốc Viện 12CB2 7.2 6.2 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    223 Huỳnh Bình Minh 12CB2 7.4 5.2 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    224 Lê Nguyễn Hoàng Thuận 12CB2 7.0 5.9 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    225 Phan Quốc Thắng 12CB3 7.6 7.6 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    226 Cao Thị Bảo Trang 12CB3 7.4 7.5 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    227 Nguyễn Thị Kim Cương 12CB3 6.9 7.2 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    228 Đỗ Thị Như Ý 12CB3 6.9 7.4 8.2 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    229 Lê Minh Duy 12CB3 7.7 7.8 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    230 Trương Thị Bảo Ngọc 12CB3 7.4 7.7 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    231 Nguyễn Hữu Bằng 12CB3 7.0 6.8 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    232 Cao Thị Kim Ngọc 12CB3 6.3 7.7 8.0 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    233 Võ Tuyết Anh 12CB3 7.2 7.2 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    234 Lê Thị Kim Ngân 12CB3 6.9 7.0 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    235 Dương Hà Thái Ngọc 12CB3 6.4 6.6 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    236 Nguyễn Trần Thị Bảo Trân 12CB3 6.1 7.1 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    237 Lê Thị Thanh Vy 12CB3 6.6 6.8 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    238 Nguyễn Tường Duy 12CB3 6.8 7.2 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    239 Trần Thị Hạnh 12CB3 7.6 7.5 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    240 Lê Nguyễn Diễm Hương 12CB3 7.0 7.7 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    241 Hồ Thị Hồng Kha 12CB3 6.4 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    242 Lương Thị Tuyết Ngân 12CB3 6.6 7.3 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    243 Nguyễn Phan Chí Thành 12CB3 7.2 5.8 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    244 Trần Đức Toàn 12CB3 6.1 7.0 7.8 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    245 Phan Thị Ngọc Phụng 12CB3 6.5 7.3 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    246 Nguyễn Thị Ngọc Thanh 12CB3 5.4 8.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    247 Phan Thị Bích Trang 12CB3 6.5 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    248 Phan Thị Thảo Ngân 12CB3 6.0 7.1 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    249 Nguyễn Thị Thúy Ngần 12CB3 5.7 7.2 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    250 Phan Lê Như Ngọc 12CB3 7.2 6.5 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    251 Phan Thanh Phương 12CB3 7.0 6.5 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    252 Lê Thị Nguyệt Ãnh 12CB3 6.6 7.2 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    253 Nguyễn Đăng Khoa 12CB3 6.4 6.8 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    254 Tôn Nhật Tân 12CB3 6.5 6.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    255 Nguyễn Ngọc Tuyết Mai 12CB4 7.7 7.4 8.3 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    256 Nguyễn Thị Kim Thương 12CB4 8.0 7.2 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    257 Phạm Nguyễn Khánh Tuyết 12CB4 5.9 7.3 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    258 Trần Thanh Thảo 12CB4 8.1 7.3 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    259 Nguyễn Mai Hồng Thắm 12CB4 8.1 8.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    260 Nguyễn Thị Ngọc Thắm 12CB4 5.5 7.8 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    261 Nguyễn Thị Ngọc Tuyền 12CB4 6.1 6.7 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    262 Nguyễn Thiên Hồng Ân 12CB4 5.7 6.8 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    263 Võ Kiều Diễm 12CB4 6.0 7.1 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

  • Toán VănXLHK Danh hiệu HẠNGSTT Họ và tên Lớp

    Điểm TK Điểm

    TBCXLHL

    264 Phạm Kim Long 12CB4 6.6 7.4 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    265 Trần Minh Nhật 12CB4 5.2 7.3 7.6 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    266 Võ Thanh Hoài 12CB5 7.0 7.6 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    267 Bùi Thị Kim Ý 12CB5 5.1 7.0 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    268 Bùi Thanh Tú 12CB5 7.1 6.7 7.6 Khá Khá Học sinh Tiên tiến 2

    269 Phan Thúy Thanh 12CB6 6.9 7.5 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    270 Võ Thị Kim Anh 12CB6 7.0 6.8 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    271 Nguyễn Thế Hân 12CB6 7.4 5.8 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    272 Nguyễn Tuấn Đạt 12CB7 7.3 6.8 8.1 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 1

    273 Cao Thị Mỹ Diệu 12CB7 8.4 6.8 7.9 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 2

    274 Võ Thị Ngọc Mai 12CB7 6.1 6.5 7.7 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến 3

    275 Lâm Nguyễn Như Ngọc 12CB7 6.7 6.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    276 Nguyễn Thị Hồng Sang 12CB7 7.5 6.5 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

    277 Lâm Ngọc Diệu Thảo 12CB7 6.5 7.6 7.5 Khá Tốt Học sinh Tiên tiến

  • >=7.5 7.0-