Nhân ảnh Bóng người

  • View
    45

  • Download
    1

Embed Size (px)

DESCRIPTION

人影. Nhân ảnh Bóng người. 影 ảnh : hình, bóng (DT, 15 nét, bộ sam 彡 ). 樹影. Thụ ảnh: bóng cây. 如影不離形. Như ảnh bất ly hình Như bóng chẳng rời hình. CHIẾT TỰ 影 =景 + 彡. 景 cảnh: cảnh trí; phong cảnh (DT, 12 nét, bộ 日 nhật). 景物 -光景. cảnh vật - quang cảnh. 景色 - 家景. cảnh sắc - gia cảnh. - PowerPoint PPT Presentation

Text of Nhân ảnh Bóng người

  • Nhn nhBng ngi

  • nh: hnh, bng (DT, 15 nt, b sam )

  • Th nh: bng cy

  • Nh nh bt ly hnh Nh bng chng ri hnh

  • cnh: cnh tr; phong cnh (DT, 12 nt, b nht)CHIT T=+

  • -cnh vt - quang cnh

  • -cnh sc - gia cnh

  • -cnh tng- cnh ng

  • kinh: kinh , th (DT, 8 nt,b u)CHIT T=+

  • -Bc Kinh- kinh

  • -kinh s - kinh thnh

  • th: ly (gt, 8 nt, b hu )

  • Nht gii bt th:mt my may cng khng ly(Nh, cng ngha nh ch gii (ht ci))

  • thnh th kintip thu kin

  • hp th kinh nghim gio hun:hp thu/rt bi hc kinh nghim

  • ha: la (DT, 4 nt, b ha , )

  • cu nhn nh cu ha Cu ngi nh cha chy

  • tam gii v an do nh ho trchba ci khng an, ging nh nh la

  • nhin: t (gt, 16 nt, b ha , )

  • nhin mi chi cpkhn cp; la xm lng my

  • ,ng cn tinh tn, nh cu u nhinCn tu nh la t u, ng cho si bui nh chu vng.

  • chc: uc (DT, 17 nt, b ha , )

  • chc: uc (DT, 10 nt, b ha , )Gin th

  • C nhn bnh chc d duNgi xa mang uc i chi m

  • Th ha nhin chc, Ly la t uc,

  • quang: sng (TT, 6 nt, b nhn , )

  • quang minh chnh i: R rng v ngay thng

  • -nht quang-d quang

  • tam quang: Ba th sng, gm mt tri, mt trng v cc ngi sao

  • quang m nh tin: ngy thng nhanh nh tn bn/ nh thoi a; thi gian nh bng cu qua ca

  • chiu: Soi sng, ri sng (gt, 13 nt, b ha)

  • hi quang phn chiu: nh sng lo ln; nh sng phn chiu; hi dng

  • Pht quang ph chiu

  • h chiu

  • bchvch, tng (DT, 16 nt, b th )

  • quang chiu t bch: nh sng chiu ln bn vch.

  • bng bn cnh (DT, 10 nt, b phng )

  • nhi lp ti bnga b ng bn

  • ,lng tc ti h, lng th ti lng bnghai chn di, hai tay hai bn

  • bng mn t o

  • Nhn ti chc bng, Ngi bn uc

  • bch thng hu nh trn vch c bng

  • dic cng (PT, 6 nt, b u )

  • Tng kin thi nan, bit dic nanLc gp g nhau kh, chia la nhau cng kh

  • ta ngi (gt, 7 nt, b th )

  • -thng ta-ch ta

  • -to thin-ta lc

  • to lp bt an

  • ,.Nhn ta nh dic ta; nhn hnh nh dic hnhNgi ngi, bng cng ngi;ngi i, bng cng i