K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,
K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,
K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,
K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,
K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,

K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp l„»±c cao K£¤rcher K 3.450 l£  d£²ng s„›£n m„›Œnh m„›½,

  • View
    0

  • Download
    0

Embed Size (px)

Text of K 3 - K£¤rcher K 3.450 M£Œy phun r„»­a £Œp...

  • K 3.450

    Máy phun rửa áp lực cao Kärcher K 3.450 là dòng sản mạnh mẽ, bền bỉ và dễ sử dụng đặc biệt là công dụng tuyệt vời của nó trong việc phun xịt rửa nền nhà, trần nhà, tường, xe, ôtô… thích hợp sử dụng trong gia đình, văn phòng vừa và nhỏ. Với khả năng phun áp lực mạnh kết hợp với các phụ kiện tiện dụng, máy phun rửa áp lực Kärcher K 3.450 giúp bạn nhanh chóng làm sạch các bề mặt một cách dễ dàng.

    K 3.

    45 0,

    1 .6

    01 -7

    56 .0

    , 2 01

    7- 10

    -2 6

  • K 3.

    45 0,

    1 .6

    01 -7

    56 .0

    , 2 01

    7- 10

    -2 6

    K 3.450

    Mã đặt hàng 1.601-756.0 4054278001449

    Áp lực (bar) bar / MPa 20–120 / 2–12 Lưu lượng (l/h) 420 Tải kết nối (kW) 1,7 Trọng lượng chưa gắn phụ kiện (Kg) 12,2 Kích thước (D x R x C) 313 × 321 × 855 Loại dòng điện (Ph.) 230 / 50 Đầu phun tùy chỉnh áp lực – Đầu phun xoáy  Ống áp lực cao 6 Kết nối chất tẩy rửa Bình chứa Bộ lọc nước tích hợp màng lưới mịn  Đầu nối ống tưới vườn A3/4''   Có bao gồm khi giao hàng

  • K 3.450 1.601-756.0

    1 2 3 4 5 6 7

    8 9 10 11 12 13 14

    K 3.

    45 0,

    1 .6

    01 -7

    56 .0

    , 2 01

    7- 10

    -2 6

    Mã đặt hàng

    Que phun

    1 2.643-235.0  2 2.643-244.0  3 2.642-706.0  4 2.638-817.0  5 2.643-240.0  6 2.639-722.0  7 2.640-916.0 

    Khác

    8 4.730-059.0  9 2.640-729.0 

    10 2.642-172.0  11 2.642-794.0 

    Máy vệ sinh bề mặt cứng

    PS 40 power swab surface cleaner 12 2.643-245.0  13 2.640-212.0  14 2.640-727.0  15 2.640-865.0  16 2.643-338.0  17 2.643-335.0  18 2.642-194.0 

    Bàn chải và bọt biển vệ sinh

    19 2.643-236.0  20 2.643-233.0  21 2.643-234.0  22 2.640-589.0  23 2.640-590.0  24 2.640-907.0  25 2.643-246.0 

    Bộ dụng cụ thay ống áp lực cao- từ năm 1992

    HK 12 high pressure hose set+trigger gun

    26 2.643-909.0  27 2.643-910.0 

    HK 4 high pressure hose set *DE 28 2.643-912.0  29 2.641-828.0  30 2.642-792.0  31 2.642-953.0 

    Accessory set QC *Basic Line 32 2.643-908.0  Ống áp lực cao nối dài/ Hệ thống đến năm 2007

    33 6.390-961.0  34 6.389-092.0  35 6.390-096.0 

     Có bao gồm khi giao hàng 

  • K 3.450 1.601-756.0

    36 37 38 39 40 41 43

    44

    K 3.

    45 0,

    1 .6

    01 -7

    56 .0

    , 2 01

    7- 10

    -2 6

    Mã đặt hàng

    Ứng dụng đặc biệt

    36 2.637-729.0  37 2.637-767.0  38 2.640-733.0  39 2.641-630.0  40 2.638-792.0  41 2.642-790.0  42 2.643-101.0  43 2.643-150.0 

    Ống áp lực cao nối dài/ Hệ thống từ năm 2008

    44 2.641-708.0   Có bao gồm khi giao hàng 

  • K 3.450 1.601-756.0

    1 2 3 4 5 6 7

    K 3.

    45 0,

    1 .6

    01 -7

    56 .0

    , 2 01

    7- 10

    -2 6

    Mã đặt hàng

    Đầu nối/ Bộ tiếp hợp dạng vòi

    Khớp nối van một chiều 1 2.645-192.0 Khớp nối van một chiều  Khớp nối 2 2.645-191.0 Khớp nối ống nước  Ống dây

    Connection Set for high-pressure cleaners

    3 2.645-156.0 

    4 2.645-258.0  PrimoFlex® hose 1/2" – 20 m 5 2.645-138.0  Cáp treo và xe đẩy

    Hose Trolley HT 3.420 Kit 5/8" 6 2.645-167.0  Premium Hose Reel HR 7.315 Kit 1/2"

    7 2.645-164.0 

     Có bao gồm khi giao hàng 